Bản dịch của từ 𬈗 trong tiếng Việt

𬈗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬈗 (Động từ)

01

越南释义〉đọc là 'nổi', nghĩa là trôi nổi trên mặt nước như chiếc bè nhỏ, dễ nhớ như câu 'nổi trên nước như chiếc nôi' (nôi - cái nôi, gợi hình ảnh nhẹ nhàng trôi nổi).

〈越南释义〉读音nổi,漂浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬈗
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˋ】【NỔI】
Hình thái radical:
⿰,氵,挼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép