Bản dịch của từ 𬈗 trong tiếng Việt
𬈗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬈗 (Động từ)
【】
01
〈越南释义〉đọc là 'nổi', nghĩa là trôi nổi trên mặt nước như chiếc bè nhỏ, dễ nhớ như câu 'nổi trên nước như chiếc nôi' (nôi - cái nôi, gợi hình ảnh nhẹ nhàng trôi nổi).
〈越南释义〉读音nổi,漂浮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
