Bản dịch của từ 𬈢 trong tiếng Việt

𬈢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𬈢 (Động từ)

miáo
01

Khóc, rơi nước mắt như tiếng khóc của trẻ con (giúp nhớ qua âm 'mếu' gần giống tiếng khóc)

〈越南释义〉读音mếu,哭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬈢
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿰,泣,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép