Bản dịch của từ 𬈣 trong tiếng Việt

𬈣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬈣 (Danh từ)

wén
01

Chữ kim văn định hình, đồng nghĩa với chữ “”, tên một con nước (dòng nước) trong cổ thư (giúp nhớ qua hình ảnh nước chảy trong kim văn).

金文隶定字,同“滰”。水名。字见《殷周金文集成引得》1010页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5410器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬈣
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,竞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép