Bản dịch của từ 𬈽 trong tiếng Việt

𬈽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𬈽 (Danh từ)

bǐng
01

Chữ Nôm cổ, đọc là bềnh, nghĩa chưa rõ, như một bí ẩn trong kho tàng chữ viết Việt

〈越南释义〉喃字。读音bềnh,义未详。

Ví dụ
𬈽
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿰,浮,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép