Bản dịch của từ 𬉃 trong tiếng Việt
𬉃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬉃 (Danh từ)
【yǎn】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “衍” (dùng để mở rộng, phát triển ý nghĩa). Ghi trong 《殷周金文集成引得》trang 1010.
金文隶定字,同“衍”。字见《殷周金文集成引得》1010页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 297 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第297器铭文中。
Ví dụ
