Bản dịch của từ 𬉅 trong tiếng Việt

𬉅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𬉅 (Danh từ)

yǎn
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (mở rộng, phát triển). Ghi chép trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 1010.

金文隶定字,同“衍”。字见《殷周金文集成引得》1010页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 286 của 《殷周金文集成》.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第286器铭文中。

Ví dụ
𬉅
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,䇂,𠂤,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép