ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬉎
Bảng phân tích âm vị 𬉎
Sòng
(Tiếng Việt) sũng nước, nhỏ từng giọt, thấm qua như nước mưa sũng trên lá
〈越南释义〉读音sũng,滴水,渗透。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép