Bản dịch của từ 𬉓 trong tiếng Việt

𬉓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

𬉓 (Danh từ)

lài
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

同“濆”。

Ví dụ
𬉓
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Hình thái radical:
⿰,氵,𧶐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丿丶丿丶一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép