Bản dịch của từ 𬉟 trong tiếng Việt

𬉟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤN/AN/AN/A

𬉟 (Tính từ)

wāng
01

Bị đánh bại, thất bại như cá văng lưới (dễ nhớ vì 'vong' gần giống 'văng', hình ảnh cá bị bắt)

被打败的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉟
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【VONG】
Hình thái radical:
⿱,横,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép