Bản dịch của từ 𬉤 trong tiếng Việt

𬉤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇN/AN/AN/A

𬉤 (Danh từ)

01

Đơn vị đo lường thể tích trong phương ngữ, như một 'đổ' nước hay 'hai đổ' nước mắt (giống như đong đổ nước trong đời sống hàng ngày).

〈方言〉〈量〉液体的计量单位。吴语。一~水|两~眼泪。

Ví dụ
𬉤
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,篤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép