ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬉤
Bảng phân tích âm vị 𬉤
Dǔ
Đơn vị đo lường thể tích trong phương ngữ, như một 'đổ' nước hay 'hai đổ' nước mắt (giống như đong đổ nước trong đời sống hàng ngày).
〈方言〉〈量〉液体的计量单位。吴语。一~水|两~眼泪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép