Bản dịch của từ 𬉫 trong tiếng Việt

𬉫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬉫 (Danh từ)

yíng
01

Giống chữ “” (ý chỉ biển lớn, vùng nước rộng), thường gặp trong tên người Đài Loan (như tên riêng mang ý nghĩa bao la như biển cả).

同“瀛”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉫
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,𠫓,罒,⿲,⺼,女,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚丶丨乚丨丨一乚丿一丿乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép