Bản dịch của từ 𬉲 trong tiếng Việt

𬉲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𬉲 (Danh từ)

luán
01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, đọc là 'lan' (như tên riêng 'Trịnh Loan').

〈韩国释义〉读音란,人名用字。郑~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉲
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿰,氵,鑾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép