Bản dịch của từ 𬉶 trong tiếng Việt

𬉶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𬉶 (Danh từ)

yín
01

(Phương ngữ) Ánh sáng, sáng lấp lánh như ánh nắng chiếu qua tán lá (giúp nhớ: ngân như ánh sáng lung linh trong rừng).

〈方言〉光。古方言。疑同“㶣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉶
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Hình thái radical:
⿱,于,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép