Bản dịch của từ 𬉸 trong tiếng Việt

𬉸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𬉸 (Danh từ)

kǒu
01

Giống chữ “” (cửu), thường thấy trong tên người Đài Loan, nghĩa là lỗi lầm hoặc trách nhiệm (nhớ bằng cách liên tưởng đến 'cửu' như 'cứu' lỗi lầm).

同“咎”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉸
Bính âm:
【kǒu】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,火,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép