Bản dịch của từ 𬉹 trong tiếng Việt

𬉹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𬉹 (Tính từ)

zhì
01

Giống chữ '' nghĩa là nướng, thiêu; nhớ đến hình ảnh thịt nướng thơm ngon trong bếp than hồng (chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn cổ).

同“炙”。字见《殷周金文集成引得》1021页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10357器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬉹
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿱,夕,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép