Bản dịch của từ 𬉼 trong tiếng Việt

𬉼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

Ōu

N/Aouthanh ngang

𬉼 (Danh từ)

ǒu
01

Khói dày sinh ra từ củi cháy âm ỉ

阴燃的木柴产生大量烟雾

Ví dụ
02

Một nửa số người xuống xe

半下车

Ví dụ
03

Dùng khói (ví dụ từ cây ngải cứu) để xua đuổi côn trùng

利用燃烧艾草等产生的烟雾来驱虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬉼
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ÂU】
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép