ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬉼
Bảng phân tích âm vị 𬉼
Ǒu
Ōu
Khói dày sinh ra từ củi cháy âm ỉ
阴燃的木柴产生大量烟雾
Một nửa số người xuống xe
半下车
Dùng khói (ví dụ từ cây ngải cứu) để xua đuổi côn trùng
利用燃烧艾草等产生的烟雾来驱虫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép