Bản dịch của từ 𬊆 trong tiếng Việt
𬊆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬊆 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4323器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ: 'Vân' như mây trên địa danh cổ).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1022页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
