Bản dịch của từ 𬊊 trong tiếng Việt

𬊊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬊊 (Tính từ)

róng
01

Lửa cháy rừng rực, lửa bập bùng như đang chảy; đọc là 'rung' khi nấu nướng (như nước sôi, lửa sôi sùng sục). Hình ảnh lửa chuyển động liên tục, dễ nhớ như tiếng 'rung' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉流动的(火),燃烧的(火)。读音rung,煮(东西)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬊊
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,火,弄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép