Bản dịch của từ 𬊋 trong tiếng Việt

𬊋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𬊋 (Danh từ)

qiú
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp phân biệt cá nhân như dấu ấn riêng biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người, như một nét riêng biệt để ghi nhớ tên (giống như tên gọi thân thương trong gia đình).

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬊋
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,火,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一乚丶丶丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép