Bản dịch của từ 𬊛 trong tiếng Việt
𬊛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬊛 (Tính từ)
【】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “惕” (cẩn thận, đề phòng). Gợi nhớ: ‘đích’ như ‘để ý’, luôn cảnh giác.
金文隶定字,同“惕”。字见《殷周金文集成引得》1023页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
