Bản dịch của từ 𬊝 trong tiếng Việt

𬊝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𬊝 (Danh từ)

jīn
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như họ Lý với chữ này. Tham khảo tài liệu lịch sử 'Lưu Minh Truyền Phủ Đài Tiền Hậu Đương Án'.

人名用字。李~。见《刘铭传抚台前后档案》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬊝
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,火,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép