Bản dịch của từ 𬊥 trong tiếng Việt
𬊥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬊥 (Danh từ)
【làn】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “燣” (một dạng chữ cổ liên quan đến lửa hoặc cháy), xuất hiện trong trang 1024 của 《殷周金文集成引得》 (tập hợp kim văn Ân Chu).
金文隶定字,同“燣”。字见《殷周金文集成引得》1024页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, trích từ văn khắc trên dụng cụ số 6374 trong 《殷周金文集成》 (tập hợp kim văn Ân Chu).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6374器铭文中。
Ví dụ
