Bản dịch của từ 𬊨 trong tiếng Việt

𬊨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǒ

ㄋㄨㄛˇN/AN/AN/A

𬊨 (Động từ)

nuǒ
01

Làm cho khô ráo, phơi nắng cho nỏ (như phơi nỏ để dùng trong săn bắn).

〈越南释义〉读音nỏ,弄干,晒干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬊨
Bính âm:
【nuǒ】【ㄋㄨㄛˇ】【NỎ】
Hình thái radical:
⿰,火,弩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép