ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬊨
Bảng phân tích âm vị 𬊨
Nuǒ
Làm cho khô ráo, phơi nắng cho nỏ (như phơi nỏ để dùng trong săn bắn).
〈越南释义〉读音nỏ,弄干,晒干。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép