Bản dịch của từ 𬊭 trong tiếng Việt

𬊭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𬊭 (Tính từ)

01

Chữ giản thể dựa theo cách viết của chữ 𤐴, giúp dễ nhớ như chữ giản tiện.

“𤐴”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ “” (rực rỡ, sáng chói).

〈韩国释义〉同“煜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬊭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Hình thái radical:
⿰,火,显
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép