Bản dịch của từ 𬋆 trong tiếng Việt

𬋆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𬋆 (Tính từ)

rèn
01

〈chữ Nôm〉 Từ dùng để chỉ nghề thợ rèn, người làm nghề rèn sắt (nhớ câu: 'rèn sắt nhận nghề' để dễ nhớ).

〈越南释义〉喃字。读音rèn,铁匠的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋆
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Hình thái radical:
⿰,煉,⿱,⺈,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép