Bản dịch của từ 𬋇 trong tiếng Việt
𬋇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬋇 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, giống chữ '㸎' (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ qua hình dạng đặc biệt).
金文隶定字,同“㸎”。字见《殷周金文集成引得》1023页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10390器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
