Bản dịch của từ 𬋎 trong tiếng Việt

𬋎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𬋎 (Danh từ)

wèng
01

(theo nghĩa Nhật) giống như chữ “” (âm đọc kame) – cái vò, bình đất đựng nước, dễ nhớ như tiếng Việt “vò” để đựng nước

〈日本释义〉同“瓮”。读音kame。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋎
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿳,苎,𡖅,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép