ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬋎
Bảng phân tích âm vị 𬋎
Wèng
(theo nghĩa Nhật) giống như chữ “瓮” (âm đọc kame) – cái vò, bình đất đựng nước, dễ nhớ như tiếng Việt “vò” để đựng nước
〈日本释义〉同“瓮”。读音kame。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép