Bản dịch của từ 𬋑 trong tiếng Việt

𬋑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬋑 (Tính từ)

yíng
01

Nghi ngờ, giống như chữ “𤑄” (dùng để nhớ là chữ này cũng mang ý nghi hoặc, dễ nhầm lẫn).

疑同“𤑄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬋑
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,賏,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép