Bản dịch của từ 𬋗 trong tiếng Việt

𬋗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𬋗 (Thán từ)

01

Tiếng nổ lớn, như tiếng pháo hoặc bom nổ (nhớ đến tiếng 'tạch' trong tiếng Việt diễn tả tiếng nổ đột ngột).

〈越南释义〉读音tạch,爆炸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬋗
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【TẠCH】
Hình thái radical:
⿰,炮,席
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép