Bản dịch của từ 𬋜 trong tiếng Việt

𬋜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𬋜 (Danh từ)

guàn
01

Nghi vấn giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

疑同“爟”。

Ví dụ
02

Gặp trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋜
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,火,𮥿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép