Bản dịch của từ 𬋝 trong tiếng Việt

𬋝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𬋝 (Danh từ)

bīn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (Bân), thường thấy trong văn tự cổ; nhớ như tên một vùng đất cổ trong lịch sử Trung Hoa.

金文隶定字,同“豳”。字见《殷周金文集成引得》1024页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, giúp nhớ về các văn tự cổ xưa.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9456器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋝
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿱,㣈,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép