Bản dịch của từ 𬋞 trong tiếng Việt

𬋞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𬋞 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người; ví dụ như vua An Khê Vương Chu Cần Lịch (1548-1587). (Lịch nghe giống 'lịch sử', dễ nhớ là tên người trong lịch sử)

人名用字。遂平安僖王 朱勤~(1548年—1587年)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋞
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,火,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép