Bản dịch của từ 𬋠 trong tiếng Việt

𬋠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˋ ㄎㄚ ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𬋠 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Nấu cơm, hấp gạo hoặc lúa mì thành cơm (nhớ câu 'ăn cơm thì phải biết nấu cơm').

〈日本释义〉:读音いいかしぐ,飯炊ぐ(煮、蒸米、麦子等做成饭。煮饭。)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋠
Bính âm:
【ㄧˋ ㄎㄚ ㄕㄨˊ】【DỊCH THỦ】
Hình thái radical:
⿱,譶,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép