Bản dịch của từ 𬋡 trong tiếng Việt

𬋡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋN/AN/AN/A

𬋡 (Danh từ)

cuàn
01

Giống chữ '' (toán), thường thấy trong tên người Đài Loan, nhớ như món ăn 'toán' ngon của Đài Loan.

同“爨”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬋡
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿱,𡚣,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép