Bản dịch của từ 𬋥 trong tiếng Việt
𬋥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
𬋥 (Tính từ)
【】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “剽” (phiêu), thường dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, tinh nhanh (giống như tiếng Việt 'phiêu' gợi nhớ sự nhẹ nhàng, nhanh nhẹn).
金文隶定字,同“剽”。字见《殷周金文集成引得》458页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cổ đại của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10682器铭文中。
Ví dụ
