Bản dịch của từ 𬋧 trong tiếng Việt
𬋧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬋧 (Danh từ)
【xì】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11357器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “裼” (giúp nhớ: chữ này như một “hệ” thống chữ cổ được xác định).
金文隶定字,同“裼”。字见《殷周金文集成引得》445页。
Ví dụ
