Bản dịch của từ 𬋬 trong tiếng Việt
𬋬
Tiền tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬋬 (Tiền tố)
【kuàng】
01
(theo nghĩa Nhật) Tiền tố biểu thị hỏi hoặc phản hỏi, dùng để làm cho việc gì đó trở nên đơn giản, làm qua loa, không nghiêm túc, coi thường.
〈日本释义〉读音かなぐる 掻殴る (表示“询问/反问”接头词)把事情做得很简单。草率地进行。忽视不认真。藐视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
