Bản dịch của từ 𬋬 trong tiếng Việt

𬋬

Tiền tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𬋬 (Tiền tố)

kuàng
01

(theo nghĩa Nhật) Tiền tố biểu thị hỏi hoặc phản hỏi, dùng để làm cho việc gì đó trở nên đơn giản, làm qua loa, không nghiêm túc, coi thường.

〈日本释义〉读音かなぐる 掻殴る (表示“询问/反问”接头词)把事情做得很简单。草率地进行。忽视不认真。藐视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬋬
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿺,爪,周
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép