Bản dịch của từ 𬋵 trong tiếng Việt

𬋵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬋵 (Danh từ)

wèi
01

Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “𢶐” (cũng là chữ cổ trong văn bản đồng thau, giúp ghi nhớ qua sự tương đồng).

金文隶定字,同“𢶐”。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “𢹍” (chữ cổ trong văn bản đồng thau, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ kim văn cổ).

金文隶定字,同“𢹍”。字见《殷周金文集成引得》449页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第2556器铭文中。

Ví dụ
𬋵
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,爫,䖒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép