Bản dịch của từ 𬋷 trong tiếng Việt

𬋷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𬋷 (Danh từ)

jué
01

Nghi vấn giống chữ “” (quyết) – một loại chức tước thời xưa (nhớ đến tiếng Việt “quyết” như quyết định, nhưng đây là danh từ chỉ tước vị).

疑同“爵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, thường là tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬋷
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,爫,罸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丨乚丨丨一丶一一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép