Bản dịch của từ 𬋹 trong tiếng Việt
𬋹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𬋹 (Danh từ)
【cí】
01
Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với chữ “辭” (từ), thường dùng trong văn tự cổ; nhớ như từ ngữ trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“辭”。字见《殷周金文集成引得》1387页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10285器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã định, đồng nghĩa với chữ “𤔲” (một dạng chữ cổ); liên tưởng đến các ký tự cổ trong văn tự.
金文隶定字,同“𤔲”。
Ví dụ
