Bản dịch của từ 𬋼 trong tiếng Việt
𬋼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬋼 (Danh từ)
【yòng】
01
Chồng của chị gái hoặc em gái của bố mẹ, gọi là chú dượng (gợi nhớ quan hệ gia đình thân thiết).
〈越南释义〉读音dượng,姑丈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người cha dượng, người đàn ông thay thế cha ruột trong gia đình (dễ nhớ như 'dượng' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音dượng,继父。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
