Bản dịch của từ 𬋼 trong tiếng Việt

𬋼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋN/AN/AN/A

𬋼 (Danh từ)

yòng
01

Chồng của chị gái hoặc em gái của bố mẹ, gọi là chú dượng (gợi nhớ quan hệ gia đình thân thiết).

〈越南释义〉读音dượng,姑丈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người cha dượng, người đàn ông thay thế cha ruột trong gia đình (dễ nhớ như 'dượng' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音dượng,继父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬋼
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,父,羕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép