Bản dịch của từ 𬋽 trong tiếng Việt
𬋽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬋽 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𡦵”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'vấn' như 'vấn đề' tên người).
金文隶定字,同“𡦵”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1078页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4420器铭文中。
Ví dụ
