Bản dịch của từ 𬌀 trong tiếng Việt
𬌀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬌀 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “㾈” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ chữ qua hình thức cổ xưa).
金文隶定字,同“㾈”。字见《殷周金文集成引得》701页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại (giúp hình dung chữ qua các bản khắc cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10504器铭文中。
Ví dụ
