Bản dịch của từ 𬌂 trong tiếng Việt
𬌂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬌂 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “𤶚” (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trong văn bản đồng vàng).
金文隶定字,同“𤶚”。字见《殷周金文集成引得》701页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.
金文原形字出自《殷周金文集成》第5393器铭文中。
Ví dụ
