Bản dịch của từ 𬌄 trong tiếng Việt
𬌄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬌄 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (như tên gọi trong văn bản cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》701页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong văn bản kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên dụng cụ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2546器铭文中。
Ví dụ
