Bản dịch của từ 𬌈 trong tiếng Việt
𬌈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬌈 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được xác định, cùng nghĩa với chữ “𬏹”. Thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một cái tên riêng, giống như tên người Việt).
金文隶定字,同“𬏹”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》701页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng của thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng chữ cổ trên đồ đồng thời xưa).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10157器铭文中。
Ví dụ
