Bản dịch của từ 𬌊 trong tiếng Việt
𬌊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𬌊 (Danh từ)
【zhuāng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “莊” (Trang - trang nghiêm, trang trại).
金文隶定字。同“莊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “將” (Tướng - chỉ huy, lãnh đạo).
金文隶定字。同“將”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𪺟” (một chữ cổ khác ít dùng).
金文隶定字。同“𪺟”。
Ví dụ
