Bản dịch của từ 𬌊 trong tiếng Việt

𬌊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

𬌊 (Danh từ)

zhuāng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (Trang - trang nghiêm, trang trại).

金文隶定字。同“莊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (Tướng - chỉ huy, lãnh đạo).

金文隶定字。同“將”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “𪺟” (một chữ cổ khác ít dùng).

金文隶定字。同“𪺟”。

Ví dụ
𬌊
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,⿱,甾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép