Bản dịch của từ 𬌋 trong tiếng Việt
𬌋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬌋 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, giống chữ “𤷍” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn, như một ký hiệu cổ xưa trong văn hóa Trung Hoa).
金文隶定字,同“𤷍”。字见《殷周金文集成引得》702页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình ảnh chữ khắc trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第843器铭文中。
Ví dụ
