Bản dịch của từ 𬌑 trong tiếng Việt

𬌑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𬌑 (Danh từ)

zhēn
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, có thể liên quan đến việc trân quý, lưu giữ (như trân bảo). Gợi nhớ 'trân' trong 'trân quý' để dễ nhớ.

金文隶定字。珍藏?字见《殷周金文集成引得》702页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại, như một dạng chữ cổ xưa.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9892器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬌑
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Hình thái radical:
⿰,爿,⿳,𠮛,鬲,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép