Bản dịch của từ 𬌗 trong tiếng Việt

𬌗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𬌗 (Động từ)

01

Răng cắn khít nhau như hai mảnh ghép hạp nhau (nhớ từ 'hạp' nghĩa là khớp, hợp).

牙齿咬合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬌗
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,牙,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép